Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurențiu Corbu

MetaloglobusHậu vệROU
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Laurențiu Corbu là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201521100 nghìn €
31/05/201622100 nghìn €
20/12/201622100 nghìn €
16/06/201723100 nghìn €
26/12/201723200 nghìn €
13/06/201824400 nghìn €
22/12/201824300 nghìn €
17/06/201925200 nghìn €
20/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
04/08/202026300 nghìn €
17/12/202026150 nghìn €
02/06/20212750 nghìn €
21/12/202127150 nghìn €
28/03/202227200 nghìn €
02/06/202228200 nghìn €
20/12/202228125 nghìn €
22/06/202329125 nghìn €
12/12/202329125 nghìn €
29/05/202430150 nghìn €
08/12/202430100 nghìn €
21/09/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026ACS Inter IlfovMetaloglobusChuyển nhượng—
11/03/2025Free playerACS Inter IlfovChuyển nhượng—
31/12/2024CS MioveniFree playerTrở lại—
30/06/2024Concordia ChiajnaCS MioveniChuyển nhượng—
30/06/2023CSA Steaua BucurestiConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
04/07/2022Chindia TargovisteCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
09/02/2020FC Dinamo 1948Chindia TargovisteChuyển nhượng—
29/06/2019St Mirren F.C.FC Dinamo 1948Cho mượn—
30/01/2019FC Dinamo 1948St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2015ACS Urban TituFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.005M €5 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com