Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florin Purece

MetaloglobusTiền vệROU
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Florin Purece là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9976730000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 767 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florin Purece · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0900040235/4849/12—6,71
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2900032649/6404/10—5,98
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-2901111121/3002/5—7,72
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1900120644/5103/10—7,70
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3901011123/3545/5V6,54
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1900021030/3514/9—6,82
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5580000113/1902/7—5,79
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0831061128/3504/6—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201220400 nghìn €
20/08/201220350 nghìn €
11/12/201221350 nghìn €
17/06/201321400 nghìn €
29/12/201322500 nghìn €
11/06/201422600 nghìn €
14/12/201423400 nghìn €
31/05/201523500 nghìn €
28/09/201523600 nghìn €
21/12/201524600 nghìn €
31/05/201624600 nghìn €
20/12/201625800 nghìn €
16/06/2017251,0 triệu €
02/07/201826500 nghìn €
20/02/201927125 nghìn €
17/07/201927175 nghìn €
27/02/202028200 nghìn €
21/08/202028200 nghìn €
17/12/202029350 nghìn €
02/06/202129350 nghìn €
21/12/202130500 nghìn €
02/06/202230450 nghìn €
20/12/202231350 nghìn €
04/04/202331200 nghìn €
15/06/202331100 nghìn €
04/12/20233275 nghìn €
29/05/202432100 nghìn €
12/09/202432200 nghìn €
18/12/202433200 nghìn €
09/06/202533200 nghìn €
18/12/202534175 nghìn €
07/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobusChuyển nhượng—
14/01/2024Bruk Bet TermalicaFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
19/02/2023FC Universitatea ClujBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
30/06/2022Farul ConstantaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
06/07/2021Sepsi OSK Sfantul GheorgheFarul ConstantaChuyển nhượng—
13/08/2020Bruk Bet TermalicaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
23/01/2018Hapoel RaananaBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
21/08/2017Farul ConstantaHapoel RaananaChuyển nhượng—
30/06/2016Concordia ChiajnaFarul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2012FC UT AradConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2009Nottingham ForestFC UT AradChuyển nhượng—
30/01/2009CS Atletico AradNottingham ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com