
Robert Neacsu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 402 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 402 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/31 | 3 | 5/7 | — | 6,62 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 1 | 2/7 | — | 6,28 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 1 | 6/8 | — | 6,05 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/39 | 1 | 4/8 | V | 5,85 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 5/6 | — | 6,00 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 4/7 | V | 6,14 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/03/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực45