Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Din Sula

Concordia ChiajnaTiền đạoALB
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Din Sula là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Concordia Chiajna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—7652250000——10—
Romanian Cup2026-2027—115810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 522 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Din Sula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Romanian Cupvs FC Otelul GalatiT 5-15810000—0———
23/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ De TreffersH 2-25610000—0——6,80
16/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysT 2-03310000—0——7,20
09/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ BarendrechtB 2-49000000—0——6,50
25/04/2026Netherlands Tweede Divisievs Almere City YouthT 4-09011000—0——7,50
18/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamT 5-19030000—0——8,20
11/04/2026Netherlands Tweede Divisievs Kozakken BoysB 1-29010000—0——7,09
04/04/2026Netherlands Tweede Divisievs KatwijkT 2-09010000—0——7,29
28/03/2026Netherlands Tweede Divisie@ IJsselmeervogelsB 1-28000000—0——6,30
21/03/2026Netherlands Tweede Divisievs Quick BoysH 1-18500000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/20151725 nghìn €
06/02/201617100 nghìn €
02/08/201618150 nghìn €
19/10/201618200 nghìn €
20/01/201718200 nghìn €
05/06/201719200 nghìn €
10/09/201820200 nghìn €
26/12/201820200 nghìn €
09/06/201921150 nghìn €
12/12/201921300 nghìn €
29/03/202022400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
15/10/202022350 nghìn €
16/03/202123300 nghìn €
06/06/202123250 nghìn €
12/10/202123250 nghìn €
12/01/202223250 nghìn €
04/12/202325300 nghìn €
20/06/202426200 nghìn €
12/09/202426150 nghìn €
04/12/202426100 nghìn €
05/06/20252775 nghìn €
15/09/20250—
21/09/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026HSV HoekConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/07/2025Odra OpoleHSV HoekChuyển nhượng—
06/08/2023Excelsior VirtonOdra OpoleChuyển nhượng—
29/06/2023Royal KnokkeExcelsior VirtonCho mượn—
05/08/2022Excelsior VirtonRoyal KnokkeChuyển nhượng—
29/06/2022Patro EisdenExcelsior VirtonCho mượn—
27/01/2022Excelsior VirtonPatro EisdenChuyển nhượng—
30/07/2021SK BeverenExcelsior VirtonChuyển nhượng—
09/07/2018Oud-Heverlee LeuvenSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2018KVSK LommelOud-Heverlee LeuvenCho mượn—
26/08/2017Oud-Heverlee LeuvenKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2016Oud-Heverlee Leuven u23Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2015Oud-Heverlee Leuven U17Oud-Heverlee Leuven u23Chuyển nhượng—
30/06/2014Oud-Heverlee Leuven YouthOud-Heverlee Leuven U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Diegem Sport YouthOud-Heverlee Leuven YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com