
Din Sula là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Concordia Chiajna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 522 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 522 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Romanian Cup | vs FC Otelul Galati | T 5-1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | H 2-2 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 2-0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 04/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/02/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/10/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/03/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 21/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | HSV Hoek | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Odra Opole | HSV Hoek | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Excelsior Virton | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Royal Knokke | Excelsior Virton | Cho mượn | — |
| 05/08/2022 | Excelsior Virton | Royal Knokke | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Patro Eisden | Excelsior Virton | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Excelsior Virton | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | SK Beveren | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Oud-Heverlee Leuven | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KVSK Lommel | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 26/08/2017 | Oud-Heverlee Leuven | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Diegem Sport Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |