
Concordia Chiajna
Romanian Liga IIRomaniaHLV Adrian ScarlatacheSân Stadionul ConcordiaThành lập 1957Giá trị 5,2 triệu €
Phong độ: TBBTB
Concordia Chiajna sẽ gặp FC Unirea 2004 Slobozia lúc 15:00 ngày 24/10/2026 tại Romanian Liga II.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 5 | 2 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Danylo Kucher | Thủ môn | 29 |
| 1 | Adrian Briciu | Thủ môn | 19 |
| 26 | Yanis stanciu | Thủ môn | 21 |
| — | Vitali Pryndeta | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Denis Constantin Dumitrascu | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Mihai Bălașa | Hậu vệ | 31 |
| 5 | luis pareja | Hậu vệ | 27 |
| 6 | ionut pop | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Florin adrian iancu | Hậu vệ | 19 |
| 21 | Mihai Dobrescu | Hậu vệ | 34 |
| 24 | Darius Gabriel Fălcușan | Hậu vệ | 20 |
| 29 | Cristian Licsandru | Hậu vệ | 23 |
| — | Ousman Marong | Tiền vệ | 27 |
| — | Álex Gualda | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Robert Ion | Tiền vệ | 26 |
| 15 | aurelian ciuciulete | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Cătălin Carp | Tiền vệ | 33 |
| 17 | Stefan Calin Panoiu | Tiền vệ | 24 |
| 18 | mario tache | Tiền vệ | 21 |
| 23 | Ian Pino | Tiền vệ | 30 |
| 33 | Darius-Dacian·Ghindovean | Tiền vệ | 24 |
| 94 | Cătălin Hlistei | Tiền vệ | 32 |
| 7 | Alexandru Jipa | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Andreas Chiritoiu | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Alexandru Boychuk | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Gabriel Iancu | Tiền đạo | 32 |
| 20 | alexandru girbita | Tiền đạo | 26 |
| 21 | florin dumbrava | Tiền đạo | 32 |
| 22 | Nicolae Carnat | Tiền đạo | 28 |
| 25 | Din Sula | Tiền đạo | 28 |
| 28 | darius mocanu | Tiền đạo | 19 |
| 28 | George Ganea | Tiền đạo | 27 |
| 30 | Raul Codruț Rotund | Tiền đạo | 20 |
| 77 | Santi Samanes | Tiền đạo | 31 |
| — | Ionut Voicu | Không rõ | 23 |
| — | andreas burcea | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Concordia Chiajna là khi nào?
- Concordia Chiajna gặp FC Unirea 2004 Slobozia trên sân khách lúc 15:00 ngày 24/10/2026, giải Romanian Liga II.
- Concordia Chiajna đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Concordia Chiajna 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Selimbar 5-0 (Romanian Liga II).
- Đội hình Concordia Chiajna có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Concordia Chiajna có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 26,1, tổng giá trị 5,2 triệu €; đắt giá nhất là Stefan Calin Panoiu (tiền vệ, 250 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Concordia Chiajna?
- HLV trưởng là Adrian Scarlatache (ROU, 39 tuổi); sân nhà Stadionul Concordia tại Chiajna, sức chứa 5.123 chỗ.
- Concordia Chiajna có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Concordia Chiajna hiện vắng mặt: Cầu thủ.
- Thành tích Concordia Chiajna mùa này tại Romanian Liga II?
- Tại Romanian Liga II, Concordia Chiajna đã đá 10 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 2,40 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).