
Metaloglobus
Phong độ: HBTHB
Metaloglobus sẽ gặp SCM Ramnicu Valcea lúc 22:00 ngày 26/10/2026 tại Romanian Liga II.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | George Gavrilas | Thủ môn | 35 |
| 23 | Paraschiv Gabriel Dumitru | Thủ môn | 21 |
| — | D. Ieșeanu | Hậu vệ | 26 |
| — | Erico da Silva | Hậu vệ | 37 |
| 4 | George Caramalau | Hậu vệ | 31 |
| 12 | Júnior Morais | Hậu vệ | 40 |
| 13 | Andrei Sava | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Laurențiu Corbu | Hậu vệ | 32 |
| 21 | Marius Martac | Hậu vệ | 35 |
| 30 | Matko Zirdum | Hậu vệ | 28 |
| — | Jonathan Rodriguez | Tiền vệ | 36 |
| 8 | Răzvan Cristian Milea | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Andrei Pandele | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Florin Purece | Tiền vệ | 34 |
| 11 | dragos huiban | Tiền vệ | 36 |
| 11 | Dragoș Alexandru Irimia | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Andrei dumitru | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Desley Ubbink | Tiền vệ | 33 |
| 22 | Robert Neacsu | Tiền vệ | 26 |
| 78 | Vlad stancovici | Tiền vệ | 19 |
| — | Nicolas Constantinescu | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Jordán Gutiérrez Nsang | Tiền đạo | 28 |
| 14 | Alexandru Gheorghe | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Ime Udo Ndon | Tiền đạo | 23 |
| 29 | marian adrian sîrbu | Tiền đạo | 22 |
| — | Tudor Pojar | Không rõ | 20 |
| 16 | Raoul Andrei Banu | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Metaloglobus là khi nào?
- Metaloglobus gặp SCM Ramnicu Valcea trên sân nhà lúc 22:00 ngày 26/10/2026, giải Romanian Liga II.
- Metaloglobus đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Metaloglobus 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa CSA Steaua Bucuresti 0-0 (Romanian Liga II).
- Đội hình Metaloglobus có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Metaloglobus có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 28,0, tổng giá trị 1,9 triệu €; đắt giá nhất là Ime Udo Ndon (tiền đạo, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Metaloglobus?
- HLV trưởng là Ianis Zicu (ROU, 42 tuổi); sân nhà Stadionul Metaloglobus tại Bucharest, sức chứa 1.000 chỗ.
- Metaloglobus có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Metaloglobus hiện vắng mặt: George Caramalau.
- Thành tích Metaloglobus mùa này tại Romanian Liga II?
- Tại Romanian Liga II, Metaloglobus đã đá 10 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 15 (trung bình 1,10 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).