
George Ganea là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Concordia Chiajna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 369 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Romanian Cup | vs FC Otelul Galati | T 5-1 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/03/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | AFC ASA Targu Mures | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Ujpest FC | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FCU 1948 Craiova | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Farul Constanta | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Arges | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Farul Constanta | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | CFR Cluj | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | AS Roma U20 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Virtus Entella U20 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2016 | FC Rapid 1923 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Universitaea Cluj U19 | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực36