- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Stadionul Concordia, Chiajna · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.07 / 1.72
ASU Politehnica Timișoara thắng 5-1 ngay trên sân của Concordia Chiajna.
Concordia Chiajna vs ASU Politehnica Timișoara 1-5 — Hạng 2 Romania 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ ianis doana -
19'
0 - 2 ⚽ ianis doana -
23'
0 - 3 ⚽ ianis doana - 🔁 Gabriel Iancuthay Ian Pino 32'
- 🔁 George Ganeathay Nicolae Carnat 32'
- 🟨 40'
- 🟨 43'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Cristian Licsandruthay Sergio Carrasco 46'
-
46'
0 - 4 ⚽ ianis doana - 66' 🔁 David Popathay Ștefan Ștefanovici
- 🟨 74'
-
⚽ George Ganea
79'
1 - 4 -
93+3'
1 - 5 ⚽ - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 5Sút trúng đích7
- 5Sút không trúng đích5
- 10Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 44Tấn công nguy hiểm45
- 90Tấn công100
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. ASU Politehnica Timișoara kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Concordia Chiajna ép sân · cột hướng xuống: ASU Politehnica Timișoara ép sân. Concordia Chiajna kiểm soát thế trận 42% thời gian, ASU Politehnica Timișoara 49%.
Concordia ChiajnaASU Politehnica Timișoara| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Concordia Chiajna · HLV Adrian Scarlatache
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Briciu | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Mihai Bălașa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | luis pareja | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | I. Huluba | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Denis Constantin Dumitrascu | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sergio Carrasco | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Robert Ion | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | alex gualda | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Ian Pino | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Andreas Chiritoiu | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Nicolae Carnat | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Mihai Dobrescu | Hậu vệ |
| 24 | Darius Gabriel Fălcușan | Hậu vệ |
| 28 | George Ganea | Tiền đạo |
| 19 | Gabriel Iancu | Tiền đạo |
| 7 | Alexandru Jipa | Tiền vệ |
| 29 | Cristian Licsandru | Tiền vệ |
| 12 | filip munteanu | Thủ môn |
| 14 | I. Padureanu | Không rõ |
| 25 | Din Sula | Tiền đạo |
ASU Politehnica Timișoara · HLV Dan Alexa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Tudor Andrei Coşa | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | pedro paul | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | András Huszti | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | calin toma | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Ștefan Ștefanovici | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Stephan Leonard Drăghici | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Andrei Artean © | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | ianis doana | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Ovidiu Popescu | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Aurelian Chițu | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Ion vasluian | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | robert burlacu | Tiền vệ |
| 28 | Mihai dolghi | Tiền vệ |
| 3 | Cornel Ene | Hậu vệ |
| 1 | Sebastian Micu | Thủ môn |
| 8 | David Popa | Tiền đạo |
| 25 | Iosif Rotariu | Tiền vệ |
| 29 | Dan Spataru | Tiền vệ |
| 15 | Aurel Vlaicu | Không rõ |
| 20 | Romario Benzar | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.07 | 1.72 | 67.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/10/2022 | ROM Liga II | ASU Politehnica Timișoara – Concordia Chiajna | 1–4 |
| 06/03/2022 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – ASU Politehnica Timișoara | 0–0 |
| 28/03/2021 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – ASU Politehnica Timișoara | 2–0 |
| 07/03/2020 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – ASU Politehnica Timișoara | 2–1 |
| 31/08/2019 | ROM Liga II | ASU Politehnica Timișoara – Concordia Chiajna | 0–0 |
Phong độ gần đây
Concordia Chiajna
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | ROM Liga II | A.C.F. Gloria Bistrita – Concordia Chiajna | 1–2 | T |
| 12/08/2026 | ROM Cup | Progresul Mogosoaia – Concordia Chiajna | 1–4 | T |
| 08/08/2026 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – FC Bihor Oradea | 2–0 | T |
| 01/08/2026 | ROM Liga II | Cetate Suceava – Concordia Chiajna | 1–3 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Chindia Targoviste – Concordia Chiajna | 2–3 | T |
ASU Politehnica Timișoara
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | ROM Liga II | ASU Politehnica Timișoara – FC Unirea 2004 Slobozia | 1–0 | T |
| 12/08/2026 | ROM Cup | ASU Politehnica Timișoara – ACS Dumbravita | 0–0 | H |
| 08/08/2026 | ROM Liga II | Selimbar – ASU Politehnica Timișoara | 1–1 | H |
| 04/08/2026 | ROM Liga II | ASU Politehnica Timișoara – Chindia Targoviste | 1–0 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | Lecce – ASU Politehnica Timișoara | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Concordia Chiajna vs ASU Politehnica Timișoara đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Concordia Chiajna vs ASU Politehnica Timișoara thuộc Hạng 2 Romania, Vòng 4 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadionul Concordia (Chiajna).
- Kết quả Concordia Chiajna vs ASU Politehnica Timișoara là bao nhiêu?
- ASU Politehnica Timișoara thắng Concordia Chiajna 5-1 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu Concordia Chiajna vs ASU Politehnica Timișoara gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Concordia Chiajna thắng 3, hòa 2, ASU Politehnica Timișoara thắng 0. Lần gần nhất ngày 02/10/2022 (ROM Liga II) ASU Politehnica Timișoara 1-4 Concordia Chiajna.
- Phong độ Concordia Chiajna và ASU Politehnica Timișoara trước trận?
- Concordia Chiajna: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); ASU Politehnica Timișoara: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:52 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

