Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Gavrilas

MetaloglobusThủ mônROU
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

George Gavrilas là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.

Tiểu sử George Gavrilas

George Gavrilas là thủ môn 35 tuổi, thi đấu cho Metaloglobus và mang quốc tịch Romania. Sinh ngày 15/12/1990, cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại Romanian Liga II với tổng 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2016). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 08/02/2024, khi cầu thủ chuyển từ Petrolul Ploiesti đến Metaloglobus.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—99810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Gavrilas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0dự bị000—0———
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2452006/90——5,85
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-29040119/2901/1—7,00
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-19060010/200——7,22
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-39050015/260——6,42
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-19020023/320——6,35
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-59020023/290——5,54
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-09030114/340—V6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201221200 nghìn €
04/06/201322350 nghìn €
29/12/201323150 nghìn €
11/06/201423150 nghìn €
15/09/201423100 nghìn €
14/12/201424100 nghìn €
22/03/201524250 nghìn €
31/05/201524250 nghìn €
21/12/201525350 nghìn €
21/03/201625450 nghìn €
31/05/201625600 nghìn €
20/12/201626500 nghìn €
16/06/201726350 nghìn €
28/09/201726250 nghìn €
26/12/201727100 nghìn €
13/06/201827100 nghìn €
25/12/201828150 nghìn €
20/06/201928175 nghìn €
20/12/201929200 nghìn €
04/08/202029175 nghìn €
21/12/202030200 nghìn €
04/06/202130200 nghìn €
21/12/202131175 nghìn €
06/06/202231175 nghìn €
20/12/202232175 nghìn €
22/06/202332175 nghìn €
21/12/202333100 nghìn €
29/05/202433100 nghìn €
08/12/202433100 nghìn €
15/06/202534100 nghìn €
18/12/202535100 nghìn €
07/06/202635100 nghìn €
21/09/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2024Petrolul PloiestiMetaloglobusChuyển nhượng—
30/06/2023MetaloglobusPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
22/07/2019Juventus BucurestiMetaloglobusChuyển nhượng—
30/06/2018FC VoluntariJuventus BucurestiChuyển nhượng—
29/06/2018Juventus BucurestiFC VoluntariCho mượn—
17/02/2018FC VoluntariJuventus BucurestiChuyển nhượng—
18/02/2017Astra GiurgiuFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2012Astra II Ploiesti (- 2024)Astra GiurgiuChuyển nhượng—
29/06/2011Dacia Unirea BrailaAstra II Ploiesti (- 2024)Cho mượn—
31/12/2010Astra II Ploiesti (- 2024)Dacia Unirea BrailaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 230
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com