- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Vitebsky Central Sport Complex, Vitebsk · sân trung lập · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Maxline Vitebsk thắng FK Sutjeska Niksic 3-0 trên sân trung lập Vitebsky Central Sport Complex.
Maxline Vitebsk vs FK Sutjeska Niksic 3-0 — Cúp C3 châu Âu 24/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Valery Bocherov 11'
- 30' 🟨 Boris Kopitovic
-
⚽ Valeri Gromyko
31'
1 - 0 -
❌ pen Valeri Gromyko
31'
1 - 0 -
⚽ Kirill Gomanovkiến tạo: Artem Kontsevoy
37'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Aleksandar Šćekićthay Jovan Čađenović
- 45' 🔁 igor pajovicthay Aleksa Golubovic
- 45' 🔁 Balša Toškovićthay Vasilije Čavor
- 🟨 Yan Skibsky 57'
- 🔁 Bassekou Diabatethay Denilho Cleonise 64'
-
⚽ Bassekou Diabatekiến tạo: Radivoj Bosić
65'
3 - 0 - 🔁 Ilya Moskalenchikthay Sergei Balanovich 78'
- 78' 🔁 Petar Anicicthay Slobodan Babic
- 🔁 Silas Gnakathay Valeri Gromyko 78'
- 🔁 Milad Mohammadithay Radivoj Bosić 87'
- 🔁 Vladislav Zhukthay Yan Skibsky 87'
- 90' 🔁 Mamadou Camarathay M. Šimun
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 3Sút trúng đích0
- 5Sút không trúng đích7
- 8Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc7
- 69Tấn công nguy hiểm86
- 117Tấn công103
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FK Sutjeska Niksic kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maxline Vitebsk ép sân · cột hướng xuống: FK Sutjeska Niksic ép sân. Maxline Vitebsk kiểm soát thế trận 50% thời gian, FK Sutjeska Niksic 45%.
Maxline VitebskFK Sutjeska Niksic| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Maxline Vitebsk · HLV Filipp Sokolinskiy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Kirill Gomanov | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Zakhar Volkov | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Yan Skibsky | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Sergei Balanovich © | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Valery Bocherov | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Aleksandar Mesarovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 55 | Valeri Gromyko | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Denilho Cleonise | Tiền đạo | 0.0 |
| 12 | Radivoj Bosić | Tiền đạo | 0.0 |
| 80 | Artem Kontsevoy | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | M. Bulanov | Tiền đạo |
| 9 | Bassekou Diabate | Tiền đạo |
| 8 | Silas Gnaka | Tiền vệ |
| 7 | Timur Ivanov | Tiền đạo |
| 5 | Milad Mohammadi | Hậu vệ |
| 3 | Nikita Baranok | Hậu vệ |
| 45 | Ilya Moskalenchik | Hậu vệ |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo |
| 30 | Pavel Shcherbachenya | Thủ môn |
| 18 | Vladislav Zhuk | Tiền vệ |
FK Sutjeska Niksic · HLV Milorad Pekovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladan Giljen © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Aleksa Golubovic | Không rõ | 0.0 |
| 4 | milos vracar | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Deni Hočko | Không rõ | 0.0 |
| 7 | Aleksandar Boljević | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Vasilije Čavor | Không rõ | 0.0 |
| 15 | Boris Kopitovic | Không rõ | 0.0 |
| 20 | Jovan Čađenović | Không rõ | 0.0 |
| 55 | Slobodan Babic | Không rõ | 0.0 |
| 72 | Anto Babic | Không rõ | 0.0 |
| 77 | M. Šimun | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | marko brnovic | Tiền đạo |
| 3 | Mamadou Camara | Tiền vệ |
| 44 | Radoš Dedić | Hậu vệ |
| 23 | Rados·Dubljevic | Thủ môn |
| 19 | Aleksandar Šćekić | Tiền vệ |
| 12 | Tomaš Đurović | Thủ môn |
| 25 | Marko Đukanović | Hậu vệ |
| 21 | Danilo cetkovic | Tiền vệ |
| 10 | Balša Tošković | Tiền đạo |
| 5 | igor pajovic | Tiền vệ |
| 30 | Andrija Kecojevic | Tiền vệ |
| 9 | Petar Anicic | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 1.00 | 51 | 67.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Maxline Vitebsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | UEFA UCL | CS Universitatea Craiova – Maxline Vitebsk | 1–0 | B |
| 09/07/2026 | UEFA UCL | Maxline Vitebsk – CS Universitatea Craiova | 1–4 | B |
| 02/07/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – Maxline Vitebsk | 2–4 | T |
| 27/06/2026 | BLR Premier League | Maxline Vitebsk – Naftan Novopolotsk | 2–1 | T |
| 21/06/2026 | BLR Premier League | FC Minsk – Maxline Vitebsk | 2–2 | H |
FK Sutjeska Niksic
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | UEFA UCL | FK Sutjeska Niksic – FC Kairat Almaty | 0–2 | B |
| 08/07/2026 | UEFA UCL | FC Kairat Almaty – FK Sutjeska Niksic | 2–1 | B |
| 02/07/2026 | INT CF | FK Sutjeska Niksic – Sarajevo | 1–2 | B |
| 24/06/2026 | INT CF | Mornar – FK Sutjeska Niksic | 1–0 | B |
| 23/06/2026 | INT CF | Borac Banja Luka – FK Sutjeska Niksic | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Maxline Vitebsk vs FK Sutjeska Niksic đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maxline Vitebsk vs FK Sutjeska Niksic thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 00:00 ngày 24/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Vitebsky Central Sport Complex (Vitebsk).
- Kết quả Maxline Vitebsk vs FK Sutjeska Niksic là bao nhiêu?
- Maxline Vitebsk thắng FK Sutjeska Niksic 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Maxline Vitebsk và FK Sutjeska Niksic trước trận?
- Maxline Vitebsk: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDD); FK Sutjeska Niksic: 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát Maxline Vitebsk vs FK Sutjeska Niksic?
- Maxline Vitebsk ra sân với sơ đồ 4-3-3, FK Sutjeska Niksic dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:44 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

