Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Kopitovic

Tanjong Pagar UnitedTiền đạoMNE
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Boris Kopitovic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Tanjong Pagar United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4436010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Kopitovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Maxline VitebskB 1-28600000—0——5,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-39000000—0—V—
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-29000000—0——6,40
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 1-26900000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCT 1-07800000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-19020000—0——7,90
11/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 2-39001000—0——6,40
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-29000000—0——6,30
27/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-07200000—0———
19/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 4-18110000—0—V7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/201621200 nghìn €
30/03/201721150 nghìn €
16/09/201722100 nghìn €
30/03/201822100 nghìn €
30/09/201823100 nghìn €
04/04/201923100 nghìn €
08/10/201924100 nghìn €
28/12/202025150 nghìn €
16/06/202126150 nghìn €
21/10/202126175 nghìn €
29/06/202227200 nghìn €
20/11/202227350 nghìn €
14/06/202328350 nghìn €
18/12/202328300 nghìn €
18/08/202429300 nghìn €
03/12/202429300 nghìn €
28/05/202530300 nghìn €
18/12/202530275 nghìn €
26/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bali UnitedTanjong Pagar UtdChuyển nhượng—
31/12/2024Tampines Rovers FCBali UnitedChuyển nhượng—
05/01/2020OFK PetrovacTampines Rovers FCChuyển nhượng—
17/07/2018KOM PodgoricaOFK PetrovacChuyển nhượng—
26/07/2017OFK TitogradKOM PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2016OFK PetrovacOFK TitogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com