Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladan Giljen

FK Sutjeska NiksicThủ mônMNE
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Vladan Giljen là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.

Tiểu sử Vladan Giljen

Vladan Giljen là thủ môn 36 tuổi, khoác áo FK Sutjeska Niksic và mang quốc tịch Montenegro. Sinh ngày 07/12/1989, cầu thủ cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Montenegro First League, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,1 triệu € vào năm 2012. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 31/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladan Giljen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Maxline VitebskB 1-290000—0——5,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-390000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-290000—0——6,00
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 1-290000—0——5,90
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemB 2-545000—0——4,50
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 1-290000—0——6,00
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dinamo BrestT 2-090000—0——6,80
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Dinamo BrestB 1-290000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 1,1 triệu €2013: 800 nghìn €2013: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201020100 nghìn €
28/06/201121100 nghìn €
01/02/201222200 nghìn €
04/07/2012221,1 triệu €
01/07/201323800 nghìn €
24/11/201323400 nghìn €
23/02/201626300 nghìn €
25/08/201626200 nghìn €
30/03/201727200 nghìn €
16/09/201727200 nghìn €
30/03/201828250 nghìn €
30/09/201828250 nghìn €
04/04/201929275 nghìn €
08/10/201929300 nghìn €
30/09/202030275 nghìn €
11/04/202131250 nghìn €
19/10/202131250 nghìn €
30/03/202232250 nghìn €
25/06/202232275 nghìn €
20/12/202233275 nghìn €
05/06/202333250 nghìn €
09/01/202434125 nghìn €
27/06/202434100 nghìn €
19/12/202435100 nghìn €
12/06/20253575 nghìn €
18/12/20253675 nghìn €
11/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com