
Aleksandar Boljević
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Aleksandar Boljević là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 674 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 674 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maxline Vitebsk | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Koper | H 1-1 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/11/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/10/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 11/04/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sogdiana Jizak | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | FK Zeljeznicar | Sogdiana Jizak | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 28/09/2023 | Free player | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Tel Aviv | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2023 | Standard Liege | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KAS Eupen | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Standard Liege | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Beveren | Standard Liege | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 08/08/2016 | PSV Eindhoven U21 | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Zeta | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | PSV Eindhoven U21 | FK Zeta | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | FK Zeta | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |