Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Šćekić

FK Sutjeska NiksicTiền vệMNE
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aleksandar Šćekić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—3219300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Šćekić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Maxline VitebskB 1-26400000—0——5,90
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-34500000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-2dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 1-2600000—0——6,20
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemB 2-59000000—0——5,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 1-27200000—0——5,60
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dinamo BrestT 2-09001000—0—V7,00
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Dinamo BrestB 1-29000000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20152375 nghìn €
25/02/201624125 nghìn €
14/07/201624125 nghìn €
09/01/201725200 nghìn €
08/06/201725300 nghìn €
11/02/201826750 nghìn €
28/05/201826600 nghìn €
13/01/2019271,0 triệu €
08/06/2019271,0 triệu €
27/10/2019271,7 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
27/06/2020281,6 triệu €
21/12/2020291,6 triệu €
11/06/2021291,8 triệu €
24/12/2021301,8 triệu €
06/04/2022301,0 triệu €
13/06/202230700 nghìn €
14/12/202231500 nghìn €
28/05/202331350 nghìn €
26/12/202332250 nghìn €
09/06/202432200 nghìn €
26/12/20243375 nghìn €
11/06/20253375 nghìn €
18/12/20253475 nghìn €
11/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com