Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rados Dubljevic

MornarThủ mônMNE
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rados Dubljevic là thủ môn 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mornar.

Tiểu sử Rados Dubljevic

Rados Dubljevic là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Mornar, mang quốc tịch Montenegro và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, sinh ngày 22/04/2002 và thuận chân phải. Giá trị cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 10 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 05/08/2026, khi cầu thủ rời FK Sutjeska Niksic để gia nhập Mornar.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rados Dubljevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Maxline VitebskB 1-2dự bị000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-3dự bị000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 1-2dự bị000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Dinamo BrestB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: —20242024
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20242110 nghìn €
27/06/20242210 nghìn €
20/11/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026FK Sutjeska NiksicMornarChuyển nhượng—
31/05/2026Internacional PodgoricaFK Sutjeska NiksicCho mượn—
11/02/2026FK Sutjeska NiksicInternacional PodgoricaChuyển nhượng—
29/06/2025OSK IgaloFK Sutjeska NiksicCho mượn—
05/08/2024FK Sutjeska NiksicOSK IgaloChuyển nhượng—
29/06/2023FK Ibar RozajeFK Sutjeska NiksicCho mượn—
09/02/2023FK Sutjeska NiksicFK Ibar RozajeChuyển nhượng—
30/12/2022Bokelj KotorFK Sutjeska NiksicCho mượn—
08/08/2022FK Sutjeska NiksicBokelj KotorChuyển nhượng—
30/06/2022FK Sutjeska Niksic IIFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
31/12/2021Bokelj KotorFK Sutjeska Niksic IICho mượn—
08/08/2021FK Sutjeska Niksic IIBokelj KotorChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com