Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milad Mohammadi

Maxline VitebskHậu vệIRI
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Milad Mohammadi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.

Tiểu sử Milad Mohammadi

Milad Mohammadi là hậu vệ thi đấu cho Maxline Vitebsk, mang quốc tịch Iran và 33 tuổi. Mùa 2026, anh ra sân 6 trận và thi đấu 209 phút, toàn bộ ở Ngoại hạng Belarus. Anh chuyển đến Maxline Vitebsk từ Persepolis vào ngày 18/07/2026, còn giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 5,0 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—6220900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 209 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milad Mohammadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-13000000—0——6,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 3-0300000—0———
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1900011111/14411/19—6,54
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0240000110/1211/2—6,65
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2900000031/3722/6—6,06
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1350000011/1111/6Đ5,14
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-2810000228/3446/9—7,00
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 2-0900021229/3633/3—7,30
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2900121350/6217/16—7,10
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 3-2900011033/4014/6—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201521150 nghìn €
29/06/201521300 nghìn €
31/12/201522600 nghìn €
24/05/201622600 nghìn €
26/12/2016231,0 triệu €
31/05/2017232,0 triệu €
01/10/2017242,5 triệu €
22/12/2017242,5 triệu €
05/06/2018242,8 triệu €
19/12/2018253,5 triệu €
11/02/2019254,0 triệu €
13/06/2019255,0 triệu €
12/09/2019253,5 triệu €
12/12/2019263,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
15/10/2020272,8 triệu €
06/06/2021272,5 triệu €
31/10/2021282,5 triệu €
08/06/2022282,0 triệu €
06/11/2022292,0 triệu €
21/05/2023291,8 triệu €
20/09/2023291,5 triệu €
19/12/2023301,2 triệu €
14/03/2024301,3 triệu €
30/05/2024301,3 triệu €
22/12/2024311,2 triệu €
15/05/2025311,2 triệu €
07/12/2025321,0 triệu €
20/05/202632900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026PersepolisMaxline VitebskChuyển nhượng—
18/08/2024Adana DemirsporPersepolisChuyển nhượng—
24/01/2024AEK AthensAdana DemirsporChuyển nhượng—
16/09/2021KAA GentAEK AthensChuyển nhượng—
16/07/2019Akhmat GroznyKAA GentChuyển nhượng—
05/02/2016Rah AhanAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2014Niroye Zamini FC U21Rah AhanChuyển nhượng—
30/06/2012Damash Tehran U19Niroye Zamini FC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com