
Milad Mohammadi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.
Tiểu sử Milad Mohammadi
Milad Mohammadi là hậu vệ thi đấu cho Maxline Vitebsk, mang quốc tịch Iran và 33 tuổi. Mùa 2026, anh ra sân 6 trận và thi đấu 209 phút, toàn bộ ở Ngoại hạng Belarus. Anh chuyển đến Maxline Vitebsk từ Persepolis vào ngày 18/07/2026, còn giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 5,0 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 6 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 4 | 11/19 | — | 6,54 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 2/6 | — | 6,06 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/6 | Đ | 5,14 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 4 | 6/9 | — | 7,00 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/36 | 3 | 3/3 | — | 7,30 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 50/62 | 1 | 7/16 | — | 7,10 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/40 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/05/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 24 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 20/09/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/05/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Persepolis | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Adana Demirspor | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | AEK Athens | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | KAA Gent | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Akhmat Grozny | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2016 | Rah Ahan | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | Niroye Zamini FC U21 | Rah Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Damash Tehran U19 | Niroye Zamini FC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh63
- Thể lực49