Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anto Babic

FK Sutjeska NiksicHậu vệMNE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Anto Babic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——111199000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anto Babic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Maxline VitebskB 1-29000000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-39000000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-29000000—0——6,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20191950 nghìn €
30/09/20202050 nghìn €
11/04/202121100 nghìn €
19/10/202121125 nghìn €
30/03/202222175 nghìn €
25/06/202222175 nghìn €
20/12/202222200 nghìn €
05/06/202323250 nghìn €
09/01/202423250 nghìn €
27/06/202424300 nghìn €
10/11/202424250 nghìn €
12/06/202525225 nghìn €
09/11/202525300 nghìn €
11/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026FK LiepajaFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
04/07/2024FK Sutjeska NiksicFK LiepajaChuyển nhượng—
30/06/2022FK Buducnost PodgoricaFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
10/08/2020FK Grbalj RadanoviciFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
30/07/2019FK Sutjeska NiksicFK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—
11/07/2019FK Sutjeska Niksic IIFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com