Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deni Hočko

FK Sutjeska NiksicTiền vệMNE
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Deni Hočko là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Sutjeska Niksic.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
880Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——111088010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 11 trận ra sân, 880 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deni Hočko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Maxline VitebskB 1-29000000—0——5,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-39000000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyB 0-29000000—0—V5,90
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 1-29001000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201521300 nghìn €
25/02/201621300 nghìn €
25/08/201622300 nghìn €
30/03/201722275 nghìn €
07/09/201723300 nghìn €
22/02/201823350 nghìn €
28/06/201824475 nghìn €
11/02/201924500 nghìn €
28/06/201925500 nghìn €
12/09/201925650 nghìn €
12/12/201925850 nghìn €
07/04/202025675 nghìn €
15/10/202026700 nghìn €
03/01/202126850 nghìn €
06/06/202127800 nghìn €
10/01/202227500 nghìn €
19/06/202228500 nghìn €
09/01/202328500 nghìn €
30/05/202329500 nghìn €
21/12/202329350 nghìn €
06/06/202430275 nghìn €
23/09/202430250 nghìn €
08/12/202430250 nghìn €
28/05/202531225 nghìn €
28/12/202531200 nghìn €
11/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com