- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
· Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.23 / 4.00
Mauritania thắng Trung Phi 3-1 trên sân nhà.
Mauritania vs Trung Phi 3-1 — CAN 24/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 4' 🟨 M. Yapéndé
- 29' 🟨 Edwin Quarshie
- 31' 🟨 Dominique Youfeigane
-
⚽ (pen) Aboubakary Koita
32'
1 - 0 - 🟨 Nouh Mohamed El Abd 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ibrahima Keitathay Nouh Mohamed El Abd 45'
-
48'
1 - 1 ⚽ Goduine Koyalipoukiến tạo: Vénuste Baboula - 60' 🟨 Julien Kouadio
- 63' 🔁 James Emmanuel Okekethay Edwin Quarshie
- 64' 🔁 Isaac Solet Bomawokothay Badara Diomandé
- 🔁 Ahmed M'Bracekthay Idrissa Thiam 66'
- 🔁 Khadim Diawthay Aly Abeid 66'
-
⚽ Dawda Camara Sankharékiến tạo: Oumar Ngom
69'
2 - 1 - 74' 🟨🟥 Julien Kouadio
- 77' 🔁 Delphin Mokonouthay Goduine Koyalipou
- 77' 🔁 F. Yangaothay Moustapha Djimet
- 🔁 Mamadou Diallothay Dawda Camara Sankharé 83'
- 🔁 Abdallahi Mahmoudthay Djeidi Gassama 83'
- 83' 🔁 Séverin Tatolnathay Salomon Sambia
-
⚽ Mamadou Diallokiến tạo: Abdallahi Mahmoud
89'
3 - 1 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 19Tổng cú sút23
- 8Sút trúng đích5
- 7Sút không trúng đích7
- 19Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn2
- 3Phạt góc4
- 34Tấn công nguy hiểm22
- 93Tấn công83
- 452Chuyền304
- 362Chuyền chính xác222
- 4Chuyền then chốt6
- 14Chuyền dài12
- 11Rê bóng13
- 34Tạt bóng20
- 58Tranh chấp56
- 13Tắc bóng17
- 72Cản phá55
- 9Cứu thua16
- 8Phạm lỗi11
- 36Bị phạm lỗi19
- 6Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Mauritania kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mauritania ép sân · cột hướng xuống: Trung Phi ép sân. Mauritania kiểm soát thế trận 55% thời gian, Trung Phi 38%.
MauritaniaTrung Phi| = HT
Đội hình ra sân (dự kiến) · 4-3-3 vs 4-3-3
Mauritania · HLV Aritz López Garai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Mamadou Diop | Thủ môn | 7.31 |
| 3 | Aly Abeid © | Hậu vệ | 5.97 |
| 5 | Lamine Ba | Hậu vệ | 6.36 |
| 13 | Nouh Mohamed El Abd | Hậu vệ | 6.01 |
| 21 | Jordan Lefort | Hậu vệ | 6.59 |
| 6 | Oumar Ngom | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Aboubakary Koita | Tiền vệ | 7.26 |
| 8 | Bodda Mouhsine | Tiền vệ | 6.86 |
| 10 | Idrissa Thiam | Tiền đạo | 6.32 |
| 11 | Djeidi Gassama | Tiền đạo | 6.22 |
| 18 | Dawda Camara Sankharé | Tiền đạo | 7.68 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Abdoullah Ba | Tiền vệ |
| 29 | Mamadou Diallo | Tiền đạo |
| 2 | Khadim Diaw | Hậu vệ |
| 24 | Sidi Yacoub | Tiền vệ |
| 27 | Mamadou Fofana | Tiền vệ |
| 20 | Ibrahima Keita | Hậu vệ |
| 23 | Ahmed M'Bracek | Tiền đạo |
| 17 | Abdallahi Mahmoud | Tiền vệ |
| 16 | Babacar Niasse Mbaye | Thủ môn |
| 4 | Demine Saleck | Hậu vệ |
| 9 | Hemeya Tanjy | Tiền đạo |
| 12 | Mohamed Ali Diadie | Hậu vệ |
Trung Phi · HLV Éloge Enza-Yamissi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Dominique Youfeigane | Thủ môn | 6.7 |
| 2 | Julien Kouadio | Hậu vệ | 5.19 |
| 4 | Sacha M'Baka | Hậu vệ | 5.37 |
| 20 | M. Yapéndé | Hậu vệ | 5.49 |
| 23 | Hugo Gambor © | Hậu vệ | 6.44 |
| 6 | Badara Diomandé | Tiền vệ | 6.1 |
| 15 | Edwin Quarshie | Tiền vệ | 6.18 |
| 17 | Salomon Sambia | Tiền vệ | 6.27 |
| 7 | Moustapha Djimet | Tiền đạo | 6.42 |
| 10 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo | 7.65 |
| 11 | Vénuste Baboula | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | P. Guinari | Hậu vệ |
| 24 | S. Kaimba | Tiền vệ |
| 1 | Alladoum Kolimba | Thủ môn |
| 9 | Delphin Mokonou | Tiền vệ |
| 19 | Joël Jordan Ngoya | Tiền vệ |
| 5 | James Emmanuel Okeke | Hậu vệ |
| 13 | J Komesse | Tiền vệ |
| 14 | Séverin Tatolna | Hậu vệ |
| 12 | Sami wattel | Tiền vệ |
| 3 | F. Yangao | Hậu vệ |
| 18 | Christian-Theodor Yawanendji-Malipangou | Tiền đạo |
| 8 | Isaac Solet Bomawoko | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mauritania | Beyatt Lekweiry | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Mauritania | Maata Magassa | Chấn thương | Facial fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.23 | 4.00 | 1.03 | 15 | 81.00 | 4.5 | 9.00 | 1.07 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | CAF African Nations Championship | Trung Phi – Mauritania | 0–1 |
| 06/06/2025 | INT FRL | Trung Phi – Mauritania | 2–1 |
| 30/03/2021 | CAF AFCON | Trung Phi – Mauritania | 0–1 |
| 19/11/2019 | CAF AFCON | Mauritania – Trung Phi | 2–0 |
Phong độ gần đây
Mauritania
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Niger – Mauritania | 0–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Angola – Mauritania | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | INT FRL | Argentina – Mauritania | 2–1 | B |
| 25/11/2025 | FIFA Arab Cup | Mauritania – Kuwait | 0–2 | B |
| 15/11/2025 | INT FRL | Libya – Mauritania | 1–0 | B |
Trung Phi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | INT FRL | Angola – Trung Phi | 3–0 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Trung Phi – Togo | 1–1 | H |
| 12/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Chad – Trung Phi | 2–3 | T |
| 08/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Trung Phi – Ghana | 0–5 | B |
| 07/09/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Trung Phi – Comoros | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Mauritania vs Trung Phi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mauritania vs Trung Phi thuộc CAN, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 24/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Mauritania vs Trung Phi là bao nhiêu?
- Mauritania thắng Trung Phi 3-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Mauritania vs Trung Phi gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Mauritania thắng 3, hòa 0, Trung Phi thắng 1. Lần gần nhất ngày 09/08/2025 (CAF African Nations Championship) Trung Phi 0-1 Mauritania.
- Phong độ Mauritania và Trung Phi trước trận?
- Mauritania: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLD); Trung Phi: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

