
Idrissa Thiam
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Idrissa Thiam là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo El Mokawloon El Arab.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
499Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 433 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 87% | 36% | 2 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/33 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-0 | 81 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 1 | 2/8 | — | 8,82 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 1-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 4/12 | V | 6,65 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 4/12 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 4/8 | — | 6,81 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/4 | V | 6,38 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Sudan | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Togo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Al-Mesaimeer SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Kharaitiyat | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Al-Mesaimeer SC | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | CD Lugo | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Lugo B Polvorín | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | ASAC Concorde Nouakchott | CD Lugo B Polvorín | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | SCR Penya Deportiva | ASAC Concorde Nouakchott | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Cádiz CF Mirandilla | SCR Penya Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ASAC Concorde Nouakchott | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cádiz CF Mirandilla | ASAC Concorde Nouakchott | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | ASAC Concorde Nouakchott | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |