
Goduine Koyalipou là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo KV Kortrijk.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 167 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 60% | 45% | 0 | 0 | 6,97 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 525 | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 75% | 38% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/45 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/134 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/72 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 28/09/2026 | CAN | vs Burkina Faso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/26 | 0 | 7/15 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Mauritania | B 1-3 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 2 | 9/20 | — | 7,65 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 3/10 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 4/11 | — | 6,21 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 14/17 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 20/28 | 1 | 8/18 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 5/17 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 18 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | RC Lens | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Angers SCO | RC Lens | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | RC Lens | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Levante | RC Lens | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | RC Lens | Levante | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | CSKA Sofia | RC Lens | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 05/08/2024 | SK Beveren | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 15/07/2023 | Lausanne Sports | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Avranches | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Lausanne Sports | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chamois Niortais | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Chamois Niort U17 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Chamois Niort Jugend | FC Chamois Niort U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh24
- Thể lực38