Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Goduine Koyalipou

KV KortrijkTiền đạoCAF
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Goduine Koyalipou là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo KV Kortrijk.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221671005160%45%006,97
VĐQG Bỉ2026-2027—8652500021675%38%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/45 (60%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/134 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/72 (38%)
Không chiến thắng / thua
17 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Goduine Koyalipou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-3680020118/2303/5—6,45
28/09/2026CANvs Burkina FasoB 0-1900030114/2607/15—6,30
24/09/2026CAN@ MauritaniaB 1-3771021113/1929/20—7,65
21/09/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 1-016001114/601/2—6,60
14/09/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreB 0-3900030114/1713/10—6,08
06/09/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-276001009/1504/11—6,21
04/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 0-134001009/1103/5—6,20
29/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 1-3720053114/1702/5—6,81
15/08/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpB 0-3900051120/2818/18—6,39
08/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3790031113/1715/17—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201918600 nghìn €
02/06/2019191,0 triệu €
05/01/2020191,0 triệu €
07/04/202020900 nghìn €
10/11/2020201,0 triệu €
24/06/202121700 nghìn €
02/01/202221700 nghìn €
07/06/202222700 nghìn €
28/12/202222400 nghìn €
13/06/202323500 nghìn €
27/12/202323700 nghìn €
19/06/2024241,0 triệu €
01/12/2024241,2 triệu €
23/03/2025251,8 triệu €
02/06/2025252,5 triệu €
11/12/2025252,5 triệu €
31/05/2026262,5 triệu €
07/10/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026RC LensKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2026Angers SCORC LensCho mượn—
28/01/2026RC LensAngers SCOChuyển nhượng—
27/01/2026LevanteRC LensCho mượn—
28/07/2025RC LensLevanteChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
08/01/2025CSKA SofiaRC LensHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
05/08/2024SK BeverenCSKA SofiaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
15/07/2023Lausanne SportsSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2023AvranchesLausanne SportsCho mượn—
03/01/2023Lausanne SportsAvranchesChuyển nhượng—
30/06/2021Chamois NiortaisLausanne SportsChuyển nhượng—
30/11/2017Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2017FC Chamois Niort U17Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2015FC Chamois Niort JugendFC Chamois Niort U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh24
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com