Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Lefort

Angers SCOHậu vệMTN
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jordan Lefort là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000084%66%006,51
Ligue 12026-2027—665090001085%47%116,25

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/134 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/355 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
24/54 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Lefort · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-5590010039/4725/7Đ4,80
30/09/2026CAN@ BeninB 1-2900000052/6214/6—6,43
24/09/2026CANvs Trung PhiT 3-1900000061/7236/9—6,59
20/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0900000070/7703/4—7,66
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-0900000048/5502/8V6,37
06/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 1-2900000150/6301/5—4,96
30/08/2026Ligue 1@ AJ AuxerreT 3-1900000033/4012/4—6,45
23/08/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-2900000263/7314/8—7,26
18/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 1-1900000042/5324/6—6,68
11/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-1900000121/3213/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201622150 nghìn €
19/03/201723400 nghìn €
14/06/201723700 nghìn €
15/05/201824700 nghìn €
16/12/201825700 nghìn €
02/06/2019253,0 triệu €
18/12/2019262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
30/07/2020261,6 triệu €
27/12/2020271,6 triệu €
22/06/2021271,7 triệu €
02/01/2022281,0 triệu €
07/06/2022281,0 triệu €
27/10/202229900 nghìn €
15/06/202329900 nghìn €
12/12/202330900 nghìn €
10/06/2024301,0 triệu €
09/12/2024311,2 triệu €
02/06/2025311,5 triệu €
14/12/2025321,2 triệu €
31/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Paris FCAngers SCOChuyển nhượng—
29/08/2022Young BoysParis FCChuyển nhượng—
12/08/2020AmiensYoung BoysHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
11/08/2020Young BoysAmiensCho mượn—
03/02/2020AmiensYoung BoysChuyển nhượng—
29/06/2018Quevilly Rouen MétropoleAmiensCho mượn—
30/06/2017AmiensQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2013Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2011Strasbourg IIAmiens SC IIChuyển nhượng—
31/12/2010Strasbourg U19Strasbourg IIChuyển nhượng—
30/06/2010Montferrandaise U17Strasbourg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh75
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com