
Séverin Tatolna là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo FC Livyi Bereh.
Tiểu sử Séverin Tatolna
Séverin Tatolna là hậu vệ 24 tuổi, cao 185 cm và nặng 76 kg, hiện thi đấu cho FC Livyi Bereh. Cầu thủ mang quốc tịch Central African Republic. Ở mùa 2027, Séverin Tatolna có 3 trận ra sân với tổng 27 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sport Podbrezova sang FC Livyi Bereh vào ngày 06/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 12,36 |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,30 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 12,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | CAN | vs Burkina Faso | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Mauritania | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | Đ | 5,31 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/3 | — | 6,77 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 5/5 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/09/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Sport Podbrezova | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tatran Presov | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Sport Podbrezova | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Humenne | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | FBK Karlstad | Humenne | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Umea FC | FBK Karlstad | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Skellefteå FF | Umea FC | Chuyển nhượng | — |