Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hemeya Tanjy

Al Jolan SCTiền đạoMTN
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Hemeya Tanjy là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Al Jolan SC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
711Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10140000066%0%006,18
VĐQG Iraq2026-2027—101069720300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 697 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hemeya Tanjy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CAN@ BeninB 1-214000002/300/3—6,18
24/09/2026CANvs Trung PhiT 3-1dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CHDC CongoB 0-27600000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TogoH 2-21300000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs SenegalB 0-1dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs SudanB 0-24500000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam SudanH 0-09000000—0——6,46
15/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ CHDC CongoB 0-29000000—0———

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Olympic Azzawiya SCGolan SCChuyển nhượng—
16/02/2026AS Douanes (Nouakchott)Olympic Azzawiya SCChuyển nhượng—
13/09/2025Al-Hilal SCAS Douanes (Nouakchott)Chuyển nhượng—
04/02/2024Al-Ittihad SCAl-Hilal SCHết hạn mượn 0.0932M €93 nghìn €
01/09/2023FC NouadhibouAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
30/06/2018ASC TidjikjaFC NouadhibouChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com