
Dawda Camara Sankharé là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 64% | 31% | 0 | 0 | 6,74 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 243 | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 67% | 27% | 1 | 0 | 7,19 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/33 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 4/8 | — | 6,33 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 3/12 | — | 5,80 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 7,68 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 2/8 | — | 7,75 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 72 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 8/9 | 1 | 3/15 | V | 8,58 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/8 | V | 6,15 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Girona FC | Alverca | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | Cadiz CF | Girona FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Girona FC | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2025 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona FC Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh23
- Thể lực38