Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawda Camara Sankharé

AlvercaTiền đạoMTN
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Dawda Camara Sankharé là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Alverca.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221591005164%31%006,74
Primeira Liga2026-2027—4324330010667%27%107,19
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/25 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/34 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/33 (27%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dawda Camara Sankharé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 4-166003106/1014/8—6,33
30/09/2026CAN@ BeninB 1-276001008/1403/12—5,80
24/09/2026CANvs Trung PhiT 3-183104108/1102/4—7,68
20/09/2026Primeira Ligavs Rio AveT 1-068103116/1102/8—7,75
12/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-172204408/913/15V8,58
06/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaB 1-237000003/400/2—6,10
30/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-2dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga 2@ CordobaB 1-245001004/503/8V6,15
17/08/2026La Liga 2vs CD LeganesH 1-168001018/1101/6—6,50
02/08/2026Giao hữu CLBvs ArsenalB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/2025221,0 triệu €
29/12/2025231,0 triệu €
21/06/2026231,0 triệu €
28/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Girona FCAlvercaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2026Cadiz CFGirona FCCho mượn—
31/08/2025Girona FCCadiz CFChuyển nhượng—
22/08/2025Girona BGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2021Girona U19Girona BChuyển nhượng—
30/06/2020Girona U18Girona U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Girona FC YouthGirona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy53
  • Sức mạnh23
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com