Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

P. Guinari

MFK SkalicaHậu vệCAF
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

P. Guinari là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo MFK Skalica.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
542Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10140000066%50%006,55
Slovak Nike liga2026-2027—775281007186%56%016,56
Slovak Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/253 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/20 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
46
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/46 (56%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của P. Guinari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-2900000168/7304/6—7,14
10/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaH 1-1900010025/3103/9—6,28
28/09/2026CANvs Burkina FasoB 0-114000002/301/2—6,55
24/09/2026CAN@ MauritaniaB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaB 2-3630010035/4114/7—6,29
05/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoH 0-0900010029/3113/3—6,94
22/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 0-223000008/801/4Đ5,05
01/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1900010034/4615/7—6,39
25/07/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaH 1-1821031120/2316/10—7,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212025 nghìn €
19/09/20212050 nghìn €
14/12/202120100 nghìn €
26/06/202221125 nghìn €
30/09/20222175 nghìn €
09/02/202321100 nghìn €
11/06/20232275 nghìn €
07/01/20242275 nghìn €
09/06/20242375 nghìn €
15/10/20242350 nghìn €
29/12/20242350 nghìn €
01/06/20252475 nghìn €
18/12/20252475 nghìn €
17/05/20262450 nghìn €
10/09/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật32
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com