
Mamadou Diop là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
31Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 7,03 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 23 | 2 | 9 | 48% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 23
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/131 (48%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/85 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | 90 | 6 | 0 | 1 | 11/23 | 0 | — | — | 7,04 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,75 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | — | — | 7,31 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 11/23 | 0 | — | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 3/25 | 0 | — | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | 90 | 5 | 2 | 0 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 5,53 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Grenoble | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 18/07/2022 | FC Chambly Oise | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gueugnon | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Istres U19 | Gueugnon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 154
- Chỉ số 238
- Chỉ số 457
- Chỉ số 353