
Ibrahima Keita
Hậu vệMTN
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ibrahima Keita là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MTN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 4/6 | — | 6,27 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 1/4 | — | 5,73 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/33 | 4 | 7/12 | — | 6,97 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Phi | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 39/51 | 1 | 6/9 | — | 7,03 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 1-2 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | — | — | 6,73 |
| 22/03/2026 | Cúp C1 châu Phi | @ Al Ahly FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 5/11 | V | 6,10 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,53 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sudan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Sudan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Togo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Al-Sadaqa Shahat SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | TP Mazembe Englebert | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Football Club 93 Bobigny U19 | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh77
- Thể lực62