Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maata Magassa

ZED FCTiền vệMTN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Maata Magassa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo ZED FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—10150000066%75%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maata Magassa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCT 3-215000004/623/4—6,09
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-2720021018/2314/7—6,29
11/05/2026Egyptian Scores Cupvs Pyramids FCB 1-2770022121/2635/6—6,30
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 2-2890000040/4716/14—6,34
28/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 1-0740020122/2545/11—6,88
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-2810010025/2823/3—6,42
20/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCT 3-1760010023/2602/11V6,25
15/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 1-2650010022/3024/8—5,91
28/03/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 1-2780010034/373——6,27
22/03/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 1-0900110423/2938/13—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20231950 nghìn €
23/04/20242075 nghìn €
02/10/202420150 nghìn €
13/02/202521100 nghìn €
12/06/202521200 nghìn €
30/11/202522350 nghìn €
11/03/202622500 nghìn €
19/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com