Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vénuste Baboula

FC Slovan LiberecTiền đạoCAF
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Vénuste Baboula là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.

Tiểu sử Vénuste Baboula

Vénuste Baboula là tiền đạo thi đấu cho FC Slovan Liberec, mang quốc tịch Central African Republic và hiện 28 tuổi, sinh ngày 23/08/1998. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Mùa 2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,78 và tổng 383 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ ASK Bravo Publikum sang FC Slovan Liberec vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
545Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
545Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221710013177%66%007,06
VĐQG Séc2026-2027—8121210110377%38%006,71
Cúp Séc2026-2027—2216200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vénuste Baboula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-110000037/1012/6—6,91
11/10/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-2750030113/1603/7—6,03
28/09/2026CANvs Burkina FasoB 0-1810010211/1415/7—6,42
24/09/2026CAN@ MauritaniaB 1-3900121416/2127/11—7,70
19/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoH 0-019000015/600/2—6,47
12/09/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-023001115/611/3—6,17
06/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-030011014/502/4—6,95
17/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaH 1-128101105/800/2—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/202325100 nghìn €
12/12/202325100 nghìn €
13/06/202425100 nghìn €
01/12/202426100 nghìn €
26/05/202526200 nghìn €
09/12/202527600 nghìn €
25/05/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ASK Bravo PublikumFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
22/01/2025Quevilly Rouen MétropoleASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
29/06/2024Versailles 78Quevilly Rouen MétropoleCho mượn—
09/01/2024Quevilly Rouen MétropoleVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2023Racing Club de FranceQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2020UJA AlfortvilleRacing Club de FranceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy69
  • Sức mạnh33
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com