
Lamine Ba là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 22% | 1 | 0 | 6,24 |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 802 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 52% | 1 | 1 | 6,44 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/127 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/332 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/5 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 2/4 | — | 6,12 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/60 | 0 | 2/9 | V | 6,11 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 1 | 2/9 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 3 | 4/5 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 0/4 | — | 6,96 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 6/6 | Đ | 5,96 |
| 02/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 4/8 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/11/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/04/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | NK Varteks Varazdin | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 19/07/2022 | Progres Niedercorn | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Doxa Katokopias | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | ACD Virtus Entella | Doxa Katokopias | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/01/2017 | Paris Saint Germain II | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Guingamp U19 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | EA Guingamp U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CSL Aulnay Jugend | EA Guingamp U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực53