Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lamine Ba

Slask WroclawHậu vệMTN
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lamine Ba là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Slask Wroclaw.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000081%22%106,24
VĐQG Ba Lan2026-2027—998020002087%52%116,44
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/127 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/18 (22%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/332 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
56
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lamine Ba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 2-3900000018/2100/5—6,07
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-4900000040/4412/4—6,12
30/09/2026CAN@ BeninB 1-2900000045/6002/9V6,11
24/09/2026CANvs Trung PhiT 3-1900000058/6712/9—6,36
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-2900000044/4634/5—6,71
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-2900000052/5913/5—6,61
07/09/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 1-2900000043/4912/3—6,52
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaH 1-1900000126/3000/4—6,96
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-0820010016/2226/6Đ5,96
02/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1900010031/3404/8—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20171950 nghìn €
08/06/20171950 nghìn €
12/11/201720150 nghìn €
25/04/201820300 nghìn €
30/12/201821200 nghìn €
24/06/201921200 nghìn €
15/10/202023150 nghìn €
11/02/202123125 nghìn €
10/08/202123125 nghìn €
14/01/202224150 nghìn €
28/06/202224150 nghìn €
07/11/202225150 nghìn €
05/06/202325200 nghìn €
17/12/202326150 nghìn €
03/06/202426350 nghìn €
22/12/202427400 nghìn €
08/06/202527600 nghìn €
21/12/202528600 nghìn €
25/03/202628400 nghìn €
09/06/202628400 nghìn €
05/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026NK Varteks VarazdinSlask WroclawHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
19/07/2022Progres NiedercornNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
16/08/2020Doxa KatokopiasProgres NiedercornChuyển nhượng—
05/08/2017ACD Virtus EntellaDoxa KatokopiasHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/01/2017Paris Saint Germain IIACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2016Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2015Guingamp U19Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2014EA Guingamp U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2012CSL Aulnay JugendEA Guingamp U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com