
Bodda Mouhsine
Tiền vệMTN
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bodda Mouhsine là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MTN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 5/10 | — | 5,87 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/39 | 5 | 6/17 | — | 6,86 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sudan | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Sudan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Togo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Togo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Sudan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/01/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | Raja Club Athletic | AS Douanes (Nouakchott) | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | Wydad Casablanca | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Nouadhibou | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ASC Tevragh Zeïna | FC Nouadhibou | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | ACS Ksar Nouakchott | ASC Tevragh Zeïna | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | — | ACS Ksar Nouakchott | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực42