
Hugo Gambor là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 72% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/64 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Burkina Faso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 4 | 6/7 | — | 6,85 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Mauritania | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Madagascar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mali | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/10/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | KAA Gent | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Troyes | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | KAA Gent | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | USL Dunkerque | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2022 | Paris FC | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | US Orléans U19 | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blois Football 41 U17 | US Orléans U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Blois Football 41 Jugend | Blois Football 41 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực61