Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominique Youfeigane

Manchester 62 FCThủ mônCAF
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dominique Youfeigane là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Manchester 62 FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—22180641055%100%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/5
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/60 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/43 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominique Youfeigane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026CANvs Burkina FasoB 0-19013114/2701/1—6,71
24/09/2026CAN@ MauritaniaB 1-39051119/3302/2V6,70
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadT 3-290000—0——6,00
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs GhanaB 0-590000—0——5,40
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MaliH 0-0dự bị000—0———
19/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-490000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 3-490000—0——5,50
05/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 1-090000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MaliH 1-190000—0—V6,20
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ComorosB 2-490000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201919150 nghìn €
05/01/202019150 nghìn €
10/11/202020150 nghìn €
24/06/202121150 nghìn €
26/12/202121250 nghìn €
23/03/202222400 nghìn €
01/06/202222400 nghìn €
27/10/202222300 nghìn €
15/06/202323300 nghìn €
17/12/202323250 nghìn €
02/06/202424150 nghìn €
15/09/202424125 nghìn €
05/12/202424150 nghìn €
27/05/202525150 nghìn €
20/10/202525100 nghìn €
08/04/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerSK RoeselareChuyển nhượng—
30/06/2025Manchester 62 FCFree playerTrở lại—
18/08/2024LorientManchester 62 FCChuyển nhượng—
19/07/2023GuingampLorientChuyển nhượng—
30/06/2019Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2018Guingamp U19Guingamp BChuyển nhượng—
30/06/2017EA Guingamp U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Champigny FC 94 JugendEA Guingamp U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com