
Mamadou Fofana là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,26 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 160 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 37% | 1 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/71 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 3/5 | — | 6,26 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,83 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | V | 5,95 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Aarau | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Blau Weiss Linz | Aarau | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Aarau | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Amiens | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Havre Athletic Club | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực43