
Abdallahi Mahmoud
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Abdallahi Mahmoud là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Al-Arabi SC (Kuwait).
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 77% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 6/8 | — | 6,10 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,98 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Sudan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Togo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Togo | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Sudan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/03/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/07/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực44