Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sacha M'Baka

CaenHậu vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sacha M'Baka là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Caen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
469Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—954690001094%63%105,96

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/349 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sacha M'Baka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026National Phápvs La Roche-sur-YonT 2-1900010056/6002/4—6,63
04/10/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 2-3110000017/1901/3—5,83
28/09/2026CANvs Burkina FasoB 0-1760000010/1312/4V6,33
24/09/2026CAN@ MauritaniaB 1-3900000019/3124/6—5,37
19/09/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-290000019/2101/1—6,66
12/09/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-03000002/300/1—7,00
05/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-010000014/140———
28/08/2026National Phápvs BastiaB 0-18500001101/10200/2—7,21
21/08/2026National Phápvs AubagneT 1-09000000—0——7,00
15/08/2026National Pháp@ Thionville FCB 3-4900000072/7606/7V5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stade PoitevinCaenChuyển nhượng—
25/01/2026Free PlayerStade PoitevinChuyển nhượng—
30/06/2023Brest Stade U19Stade Brest 29 BChuyển nhượng—
03/07/2022Angers SCO U19Brest Stade U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Angers SCO U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com