
Oumar Ngom là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 63% | 0 | 0 | 7,08 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 395 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 44% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/74 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/206 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 4/10 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/44 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 4 | 6/8 | — | 6,45 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 40/47 | 1 | 6/11 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 2/4 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/3 | — | 6,12 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/33 | 5 | 5/5 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/34 | 2 | 2/8 | V | 6,22 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 4/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/03/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Lecce | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 13/08/2025 | Pau FC | CF Estrela Amadora SAD | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 08/07/2023 | Chamois Niortais FC II | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Chamois Niort U17 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Chamois Niort Jugend | FC Chamois Niort U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực46