Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oumar Ngom

LecceTiền vệMTN
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Oumar Ngom là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Lecce.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221660011187%63%007,08
Serie A2026-2027—743950006281%50%106,40
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11740000086%44%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/74 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/206 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oumar Ngom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-0900000029/3534/10—6,63
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-2540021140/4402/4—6,89
30/09/2026CAN@ BeninB 1-2760000125/2746/8—6,45
24/09/2026CANvs Trung PhiT 3-1900111240/4716/11—7,70
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-3200011111/1422/4—6,05
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-224000008/1013/3—6,12
07/09/2026Serie A@ CagliariB 0-1450020124/3355/5—6,59
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-4720000031/3611/4—6,30
23/08/2026Serie A@ VeneziaT 2-0900010125/3422/8V6,22
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PalermoB 0-2740000032/3714/9—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20221850 nghìn €
27/10/20221850 nghìn €
15/06/202319100 nghìn €
12/12/202319150 nghìn €
10/06/202420150 nghìn €
02/10/202420250 nghìn €
03/12/202420350 nghìn €
11/03/202521400 nghìn €
01/06/202521600 nghìn €
17/12/202521600 nghìn €
23/03/2026222,5 triệu €
28/05/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026CF Estrela Amadora SADLecceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
13/08/2025Pau FCCF Estrela Amadora SADHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
08/07/2023Chamois Niortais FC IIPau FCChuyển nhượng—
30/06/2021FC Chamois Niort U17Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019FC Chamois Niort JugendFC Chamois Niort U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com