- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Sanga Stadium by Kyocera, Kyoto · Trọng tài: Qasim Matar Ali Al-Hatmi · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.11 / 6.40
Kyoto Sanga thắng Ratchaburi FC 1-0 trên sân nhà Sanga Stadium by Kyocera.
Kyoto Sanga vs Ratchaburi FC 1-0 — Cúp C1 châu Á Elite 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 11' 🟨 Jesse Curran
- 🔁 Ryuma Nakanothay Ren Kato 15'
- 44' 🔁 Daniel Tingthay Pablo Insua
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shimpei Fukuokathay Thiago Sousa Lima 45'
- 🔁 Temma Matsudathay Marco Túlio 59'
- 🔁 Alex Souzathay Everton Maceió 59'
- 74' 🔁 Chotipat Poomkaewthay Bruno Mendes
- 79' 🟨 Roque Mesa
-
⚽ Temma Matsudakiến tạo: Haruki Arai
88'
1 - 0 - 92+2' 📺 VAR Pedro Tanausú Domínguez Placeres
- 🔁 Kodai Nagatathay Takaaki Shichi 93+3'
- 98+8' 🔁 Thossawat Limwannasthianthay Roque Mesa
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 13Tổng cú sút16
- 5Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích2
- 13Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn2
- 7Phạt góc4
- 59Tấn công nguy hiểm38
- 98Tấn công79
- 420Chuyền499
- 344Chuyền chính xác411
- 5Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài9
- 15Rê bóng10
- 22Tạt bóng31
- 37Tranh chấp54
- 18Tắc bóng19
- 48Cản phá67
- 13Cứu thua5
- 4Phạm lỗi9
- 14Bị phạm lỗi18
- 6Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Ratchaburi FC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kyoto Sanga ép sân · cột hướng xuống: Ratchaburi FC ép sân. Kyoto Sanga kiểm soát thế trận 45% thời gian, Ratchaburi FC 42%.
Kyoto SangaRatchaburi FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Kyoto Sanga · HLV Ranko Popovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 90 | Hedhe Halls | Thủ môn | 7.64 |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Hậu vệ | 7.37 |
| 43 | Weverton Silva de Andrade | Hậu vệ | 7.57 |
| 62 | Takaaki Shichi | Hậu vệ | 6.83 |
| 14 | Thiago Sousa Lima | Tiền vệ | 6.8 |
| 25 | Sung-jun Yoon | Tiền vệ | 7.0 |
| 26 | Ren Kato | Tiền vệ | 7.0 |
| 44 | Kyo Sato © | Tiền vệ | 6.54 |
| 11 | Marco Túlio | Tiền đạo | 7.09 |
| 38 | Everton Maceió | Tiền đạo | 6.39 |
| 77 | Haruki Arai | Tiền đạo | 6.67 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 50 | Yoshinori Suzuki | Hậu vệ |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ |
| 40 | Yusuke Ishida | Hậu vệ |
| 21 | Kentaro Kakoi | Thủ môn |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ |
| 15 | Kodai Nagata | Hậu vệ |
| 48 | Ryuma Nakano | Tiền vệ |
| 1 | Gakuji Ota | Thủ môn |
| 19 | David Silva | Tiền đạo |
| 17 | Alex Souza | Tiền đạo |
| 29 | Kou Sakai | Tiền đạo |
Ratchaburi FC · HLV Worrawoot Srimaka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Kampol Pathomakkakul | Thủ môn | 6.86 |
| 3 | Tarek aggoun | Hậu vệ | 7.04 |
| 27 | Jesse Curran | Hậu vệ | 6.99 |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ | 6.37 |
| 44 | Pablo Insua | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Pedro Tanausú Domínguez Placeres | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Thanawat Suengchitthawon © | Tiền vệ | 6.77 |
| 16 | Roque Mesa | Tiền vệ | 7.35 |
| 21 | Ekanit Panya | Tiền vệ | 6.46 |
| 92 | Njiva Rakotoharimalala | Tiền vệ | 6.66 |
| 9 | Bruno Mendes | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 97 | Ukrit Wongmeema | Thủ môn |
| 5 | Daniel Ting | Hậu vệ |
| 15 | Adison Promrak | Hậu vệ |
| 88 | Chotipat Poomkaew | Tiền vệ |
| 20 | Sanchai Nontasila | Hậu vệ |
| 28 | Thossawat Limwannasthian | Tiền vệ |
| 48 | Scott Allardice | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | Mitsuki Saito | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.11 | 6.40 | 1.01 | 23 | 151.00 | 1.5 | 11.00 | 1.05 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Kyoto Sanga
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Machida Zelvia | 0–1 | B |
| 03/10/2026 | J.League Cup | Machida Zelvia – Kyoto Sanga | 0–0 | H |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Kyoto Sanga – Fujieda MYFC | 1–0 | T |
| 19/09/2026 | JPN J1 | Fagiano Okayama – Kyoto Sanga | 1–2 | T |
| 15/09/2026 | AFC Champions League Elite | Daejeon Hana Citizen – Kyoto Sanga | 1–0 | B |
Ratchaburi FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Thai T1 | Ratchaburi FC – Sukhothai FC | 6–0 | T |
| 07/10/2026 | Shopee Cup | Ratchaburi FC – TP.HCM | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | Thai T1 | Rayong FC – Ratchaburi FC | 1–1 | H |
| 15/09/2026 | AFC Champions League Elite | Ratchaburi FC – Shanghai Port | 4–6 | B |
| 11/09/2026 | Thai T1 | Ratchaburi FC – True Bangkok United | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Kyoto Sanga vs Ratchaburi FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kyoto Sanga vs Ratchaburi FC thuộc Cúp C1 châu Á Elite, Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sanga Stadium by Kyocera (Kyoto).
- Kết quả Kyoto Sanga vs Ratchaburi FC là bao nhiêu?
- Kyoto Sanga thắng Ratchaburi FC 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Kyoto Sanga và Ratchaburi FC trước trận?
- Kyoto Sanga: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLL); Ratchaburi FC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWL).
- Đội hình xuất phát Kyoto Sanga vs Ratchaburi FC?
- Kyoto Sanga ra sân với sơ đồ 3-4-3, Ratchaburi FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

