
Njiva Rakotoharimalala
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Njiva Rakotoharimalala là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 313 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 79% | 25% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 82% | 78% | 0 | 0 | 7,43 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 58% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/108 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/35 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/44 | 2 | 9/11 | — | 6,66 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | 12 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 7,68 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 7/12 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/27 | 0 | 0/6 | — | 6,47 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 24 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 2/7 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 16/25 | 1 | 5/15 | — | 5,64 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 35/39 | 1 | 3/9 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 90 | 4 | 0 | 10 | 6 | 2 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 9,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2023 | Al-Jandal | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Fosa Juniors FC | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Nongbua Pitchaya FC | Fosa Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Fleury Merogis U.S. | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Samut Sakhon City | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | Ratchaburi FC | Samut Sakhon City | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2018 | Sukhothai FC | Ratchaburi FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | Ratchaburi FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CNaPS Sport | Ratchaburi FC | Hết hạn mượn Free | — |
| 31/12/2014 | Own Youth | CNaPS Sport | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực44