Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chotipat Poomkaew

Ratchaburi FCTiền đạoTHA
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Chotipat Poomkaew là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—40850006072%33%106,21
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20510011092%50%006,71
Cúp Shopee2026-2027—11450000092%50%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chotipat Poomkaew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-1360020013/1601/3—6,39
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kyoto SangaB 0-116000003/302/3—6,57
07/10/2026Cúp Shopeevs TP.HCMH 1-1450000013/1436/12—6,40
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-125001007/1201/2V6,09
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-6350110210/1111/3—6,84
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-01800000—00/1—6,49
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedB 1-26003017/90——5,85
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 1-0330033214/1501/2—7,20
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 6-1451021010/1300/1—7,63
29/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-115002107/903/3—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20161825 nghìn €
23/02/20171825 nghìn €
20/02/20192075 nghìn €
11/03/202021125 nghìn €
24/01/202122150 nghìn €
09/01/202223150 nghìn €
14/08/202224150 nghìn €
22/01/202324150 nghìn €
24/09/202325175 nghìn €
25/02/202425150 nghìn €
25/08/202426125 nghìn €
01/05/202526125 nghìn €
21/12/202527125 nghìn €
14/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2023Singha Chiangrai UnitedRatchaburi FCChuyển nhượng—
29/11/2019Chiangmai FCSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
12/02/2019Singha Chiangrai UnitedChiangmai FCChuyển nhượng—
29/11/2018Chiangmai FCSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
01/01/2018Singha Chiangrai UnitedChiangmai FCChuyển nhượng—
29/11/2017Nakhon Sawan FCSingha Chiangrai UnitedCho mượn—
06/06/2017Singha Chiangrai UnitedNakhon Sawan FCChuyển nhượng—
31/12/2014Singha Chiangrai United BSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com