
Roque Mesa là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Tiểu sử Roque Mesa
Roque Mesa là tiền vệ 37 tuổi, cao 171 cm, thi đấu cho Ratchaburi FC và mang quốc tịch Spain. Mùa 2026-2027, anh ấy có 5 trận ra sân với 458 phút thi đấu và điểm trung bình 6,56. Tại VĐQG Thái Lan có 3 trận, còn ở Cúp C1 châu Á Elite có 2 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 24/02/2026 đưa cầu thủ từ Free player đến Ratchaburi FC. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 12,0 triệu € (2017).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 42% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 92% | 37% | 2 | 0 | 6,88 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/203 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/113 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 98 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 44/46 | 1 | 5/11 | V | 7,35 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 2/9 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/71 | 1 | 3/9 | V | 6,29 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 61/67 | 1 | 4/13 | V | 6,40 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/25 | 3 | 6/10 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/03/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/11/2012 | 23 | — |
| 09/08/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 7,5 triệu € |
| 26/10/2016 | 27 | 9,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 5,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 34 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 34 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 35 | 600 nghìn € |
| 13/05/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Free player | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2025 | Free player | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sporting Gijon | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2023 | Free player | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid CF | Free player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | Sevilla FC | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | CD Leganes | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Sevilla FC | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Swansea City | Sevilla FC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Sevilla FC | Swansea City | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Swansea City | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | UD Las Palmas | Swansea City | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | CD Atlético Baleares | Las Palmas Atletico | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Las Palmas Atletico | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2010 | CD Tenerife B | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2010 | AD Huracán | CD Tenerife B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | UD Levante B | AD Huracán | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Levante UD U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực46
- Kỹ thuật65