
Thanawat Suengchitthawon
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Thanawat Suengchitthawon là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Tiểu sử Thanawat Suengchitthawon
Thanawat Suengchitthawon là tiền vệ quốc tịch Thailand, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ratchaburi FC. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 62 kg, thuận hai chân và sinh ngày 08/01/2000. Trong mùa 2026-2027, Thanawat Suengchitthawon ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 4 trận, với 329 phút thi đấu và điểm trung bình 7,12. Tại VĐQG Thái Lan, cầu thủ có 3 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp C1 châu Á Elite, cầu thủ có 1 trận. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 90% | 27% | 1 | 0 | 7,24 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/147 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/68 | 0 | 0/3 | V | 6,65 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 1/3 | — | 6,77 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | 78 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 38/39 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/40 | 1 | 3/7 | — | 7,36 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 45/47 | 0 | 2/5 | — | 7,13 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/51 | 1 | 1/1 | — | 6,90 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/66 | 0 | 1/3 | — | 7,60 |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/62 | 0 | 1/6 | — | 6,63 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 2/4 | V | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực50