
Pablo Insua là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/9 | — | 6,70 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/28 | 0 | 2/6 | V | 6,22 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 3 | 5/18 | V | 5,41 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 7/11 | V | 7,07 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | 4/9 | — | 6,68 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 4/6 | V | 6,91 |
| 22/03/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 2 | 5/9 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/01/2013 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/06/2013 | 19 | 800 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Real Zaragoza | Free Player | Trở lại | — |
| 24/08/2025 | Granada CF | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sporting Gijon | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | SD Huesca | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Schalke 04 | SD Huesca | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/07/2020 | SD Huesca | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Schalke 04 | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SD Huesca | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Schalke 04 | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RC Deportivo | Schalke 04 | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2017 | CD Leganes | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 14/08/2015 | RC Deportivo | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Deportivo Fabril | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Deportivo de La Coruña U19 | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực57