
Weverton Silva de Andrade
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Weverton Silva de Andrade là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 519 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 51% | 3 | 0 | 6,28 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 36% | 0 | 0 | 7,57 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/228 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/38 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/71 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/71 | 0 | 4/11 | — | 7,57 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 4 | 7/12 | V | 6,31 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/23 | 0 | 0/4 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 4/7 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 6/9 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 4/9 | V | 6,25 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 3 | 7/12 | V | 6,04 |
| 02/06/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 6/8 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vila Nova | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ponte Preta | Vila Nova | Cho mượn | — |
| 24/03/2026 | Vila Nova | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cruzeiro - MG | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Vila Nova | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 27/03/2025 | Cruzeiro - MG | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Betim Futebol | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 05/01/2025 | Cruzeiro - MG | Betim Futebol | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Athletic Club | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Cruzeiro - MG | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực54