
Sai Van Wermeskerken là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 341 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 37% | 0 | 0 | 5,92 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/139 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/94 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/37 | 1 | 3/7 | — | 7,48 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/43 | 1 | 2/2 | — | 6,97 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/55 | 1 | 2/5 | — | 5,48 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | 1/7 | — | 5,81 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | — | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/01/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/05/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 10/11/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Free player | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Kawasaki Frontale | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2024 | NEC Nijmegen | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2023 | Free player | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2022 | PEC Zwolle | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | SC Cambuur Leeuwarden | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Dordrecht | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Dordrecht U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ventforet Kofu U18 | FC Dordrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực44