Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sai Van Wermeskerken

Ratchaburi FCHậu vệJPN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Sai Van Wermeskerken là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—543410002176%36%006,56
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001077%37%005,92
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/139 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/94 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sai Van Wermeskerken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-1360000012/1611/3—6,49
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kyoto SangaB 0-1900010030/3911/3—6,37
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-0900011032/3713/7—7,48
07/10/2026Cúp Shopeevs TP.HCMH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1800010238/4312/2—6,97
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-6900000143/5512/5—5,48
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-0900000116/2701/7—5,81
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedB 1-245000018/160——6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/05/20152050 nghìn €
30/06/20152150 nghìn €
04/02/201621100 nghìn €
30/06/201622125 nghìn €
01/02/201722125 nghìn €
20/06/201722100 nghìn €
28/02/201823150 nghìn €
28/06/201824200 nghìn €
20/01/201924300 nghìn €
26/06/201924350 nghìn €
17/12/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
13/10/202026700 nghìn €
05/01/202126900 nghìn €
18/05/202126900 nghìn €
04/01/202227900 nghìn €
07/06/202227550 nghìn €
10/11/202228550 nghìn €
22/06/202328350 nghìn €
14/12/202329400 nghìn €
11/06/202429400 nghìn €
09/12/202430450 nghìn €
28/05/202530500 nghìn €
14/12/202531600 nghìn €
08/04/202631500 nghìn €
22/09/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Free playerRatchaburi FCChuyển nhượng—
31/01/2026Kawasaki FrontaleFree playerTrở lại—
20/01/2024NEC NijmegenKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
26/10/2023Free playerNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2023SC Cambuur LeeuwardenFree playerTrở lại—
09/08/2022PEC ZwolleSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
08/07/2019SC Cambuur LeeuwardenPEC ZwolleChuyển nhượng—
20/08/2017DordrechtSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2015FC Dordrecht U21DordrechtChuyển nhượng—
30/06/2013Ventforet Kofu U18FC Dordrecht U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com