
Marco Túlio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.
Tiểu sử Marco Túlio
Marco Túlio là tiền đạo người Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Kyoto Sanga. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 74 phút và điểm trung bình 4,46. Cầu thủ đã thi đấu ở Cúp C1 châu Á Elite, J1 Nhật Bản và J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, mỗi giải 1 trận. Giá trị thị trường là 800 nghìn €. Ngày 17/09/2022, cầu thủ chuyển từ Sporting CP B đến Central Coast Mariners, rồi ngày 07/01/2024 chuyển từ Central Coast Mariners đến Kyoto Sanga. Cao 177 cm, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 55% | 33% | 0 | 0 | 7,09 |
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 0% | 0 | 0 | 6,32 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/20 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,47 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/20 | 0 | 1/3 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 1-2 | 31 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 7,85 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 2/10 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/23 | 1 | 4/12 | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 5-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 04/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 2/6 | — | 6,22 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 15/23 | 0 | 3/11 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Central Coast Mariners | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2022 | Sporting CP B | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 01/03/2021 | Sporting CP B | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KSV Roeselare | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Sporting CP U23 | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético Mineiro - MG | Sporting CP U23 | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 03/01/2018 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh27
- Thể lực43