Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Túlio

Kyoto SangaTiền đạoBRA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Marco Túlio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Tiểu sử Marco Túlio

Marco Túlio là tiền đạo người Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Kyoto Sanga. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 74 phút và điểm trung bình 4,46. Cầu thủ đã thi đấu ở Cúp C1 châu Á Elite, J1 Nhật Bản và J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, mỗi giải 1 trận. Giá trị thị trường là 800 nghìn €. Ngày 17/09/2022, cầu thủ chuyển từ Sporting CP B đến Central Coast Mariners, rồi ngày 07/01/2024 chuyển từ Central Coast Mariners đến Kyoto Sanga. Cao 177 cm, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11590003155%33%007,09
J1 Nhật Bản2026-2027—30420001064%0%006,32
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/20 (55%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/17 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Túlio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-215000002/30——6,47
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-318000007/1000/1—6,18
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-0590031211/2001/3—7,09
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-19001002/40——6,30
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-231103307/110——7,85
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-1900000118/2702/10—6,20
18/04/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-3900010214/2314/12—6,45
11/04/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 5-1870021115/2501/5—6,28
04/04/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaB 0-2900020019/2802/6—6,22
22/03/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusH 1-1901063015/2303/11—7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201820100 nghìn €
12/09/201921300 nghìn €
29/03/202022250 nghìn €
11/08/202123300 nghìn €
04/08/202224400 nghìn €
04/04/202325450 nghìn €
07/01/202425650 nghìn €
11/06/202426600 nghìn €
09/12/202426600 nghìn €
28/05/202527450 nghìn €
14/12/202527700 nghìn €
02/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Central Coast MarinersKyoto SangaChuyển nhượng—
17/09/2022Sporting CP BCentral Coast MarinersChuyển nhượng—
29/08/2022Centro Sportivo AlagoanoSporting CP BCho mượn—
01/03/2021Sporting CP BCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
29/06/2020KSV RoeselareSporting CP U23Cho mượn—
31/12/2019Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
04/08/2019Sporting CP U23KSV RoeselareChuyển nhượng—
30/06/2018Atlético Mineiro - MGSporting CP U23Hết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
03/01/2018Atletico Mineiro (MG) U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh27
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com