
Scott Allardice là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/51 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 4 | 5/10 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/08/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Visakha FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ratchaburi FC | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Ross County F.C. | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inverness | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Waterford United | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Bohemians | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Dundee United | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dumbarton | Dundee United | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Dundee United | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | East Fife | Dundee United | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Dundee United | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dundee United FC U20 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh55
- Thể lực52