
Thossawat Limwannasthian
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Thossawat Limwannasthian là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 31% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 60% | 1 | 0 | 2,94 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 20% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/79 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 2,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,81 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 1/4 | — | 6,87 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shanghai Port | B 4-6 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/32 | 3 | 3/5 | V | 5,87 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/10 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/02/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực43