Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Mendes

Ratchaburi FCTiền đạoBRA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Bruno Mendes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—432551003268%34%106,75
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221400004378%43%006,32
Cúp Shopee2026-2027—11900003168%58%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/44 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/37 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/22 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-113000002/20——6,50
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kyoto SangaB 0-1740011019/2503/10—6,30
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-0dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp Shopeevs TP.HCMH 1-1900031215/2227/12—6,40
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-163001024/401/6—6,39
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shanghai PortB 4-6660032010/1214/6—6,33
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 1-089101109/1505/10—7,85
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedB 1-2900011115/2313/10V6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/201218150 nghìn €
05/12/201218750 nghìn €
28/02/2013181,5 triệu €
25/08/2013191,0 triệu €
06/08/2014201,0 triệu €
25/12/201420800 nghìn €
31/01/201520750 nghìn €
30/05/201520500 nghìn €
13/03/201621500 nghìn €
29/09/201622450 nghìn €
29/06/201722275 nghìn €
29/10/201723300 nghìn €
26/06/201924600 nghìn €
27/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
28/01/202126750 nghìn €
28/06/202126800 nghìn €
13/01/202227750 nghìn €
27/06/202227700 nghìn €
05/01/202328600 nghìn €
17/07/202328600 nghìn €
26/11/202329600 nghìn €
17/04/202429500 nghìn €
26/11/202430400 nghìn €
26/06/202530350 nghìn €
23/11/202531300 nghìn €
31/05/202631150 nghìn €
22/09/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Deportivo MaldonadoRatchaburi FCChuyển nhượng—
10/11/2025Vila NovaDeportivo MaldonadoCho mượn—
06/01/2025Deportivo MaldonadoVila NovaChuyển nhượng—
30/12/2024Guarani SPDeportivo MaldonadoCho mượn—
12/02/2023Deportivo MaldonadoGuarani SPChuyển nhượng—
30/01/2023Cerezo OsakaDeportivo MaldonadoCho mượn—
31/01/2022Deportivo MaldonadoCerezo OsakaChuyển nhượng—
30/01/2022Avispa FukuokaDeportivo MaldonadoCho mượn—
31/01/2021Deportivo MaldonadoAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/01/2021Cerezo OsakaDeportivo MaldonadoCho mượn—
31/01/2020Deportivo MaldonadoCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/12/2019Cerezo OsakaDeportivo MaldonadoCho mượn—
09/01/2019Deportivo MaldonadoCerezo OsakaChuyển nhượng—
30/12/2018Guarani SPDeportivo MaldonadoCho mượn—
31/12/2017Deportivo MaldonadoGuarani SPChuyển nhượng—
28/11/2017Guarani SPDeportivo MaldonadoCho mượn—
19/07/2017Deportivo MaldonadoGuarani SPChuyển nhượng—
29/06/2017Vitoria Guimaraes BDeportivo MaldonadoCho mượn—
30/06/2015Deportivo MaldonadoVitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
29/06/2015Avaí FCDeportivo MaldonadoCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com